Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 18)

Xem lại từ Chương 1-17

Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 1~9)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 10)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 11)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 12)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 13)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 14)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 15)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 16)
Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 17)

Danh mục phân loại mã HS của hàng hóa (Chương 18)

Chương 18 Chapter 18
Ca cao và các chế phẩm từ ca cao Cocoa and cocoa preparations
Chú giải. Notes.
1. Chương này không bao gồm các chế phẩm thuộc các nhóm 04.03, 19.01, 19.04, 19.05, 21.05, 22.02, 22.08, 30.03 hoặc 30.04. 1. This Chapter does not cover the preparations of headings 04.03, 19.01, 19.04, 19.05, 21.05, 22.02, 22.08, 30.03 or 30.04.
2. Nhóm 18.06 bao gồm các loại kẹo đường có chứa ca cao và, các loại chế phẩm thực phẩm khác chứa ca cao, trừ các chế phẩm thuộc các nhóm đã ghi trong Chú giải 1 Chương này. 2. Heading 18.06 includes sugar confectionery containing cocoa and, subject to Note 1 to this Chapter, other food preparations containing cocoa.
Mã hàng Mô tả hàng hoá Đơn vị
tính
Code Description Unit of
Quantity
1801.00.00 Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang. Kg 1801.00.00 Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted. Kg
1802.00.00 Vỏ quả, vỏ hạt, vỏ lụa và phế liệu ca cao khác. Kg 1802.00.00 Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste. Kg
18.03 Bột ca cao nhão, đã hoặc chưa khử chất béo. 18.03 Cocoa paste, whether or not defatted.
 1803.10.00 - Chưa khử chất béo Kg  1803.10.00 - Not defatted Kg
 1803.20.00 - Đã khử một phần hoặc toàn bộ chất béo Kg  1803.20.00 - Wholly or partly defatted Kg
1804.00.00 Bơ ca cao, mỡ và dầu ca cao. Kg 1804.00.00 Cocoa butter, fat and oil. Kg
1805.00.00 Bột ca cao, chưa pha thêm đường hoặc chất ngọt khác. Kg 1805.00.00 Cocoa powder, not containing added sugar or other sweetening matter. Kg
18.06 Sô cô la và các chế phẩm khác có chứa ca cao. 18.06 Chocolate and other food preparations containing cocoa.
 1806.10.00 - Bột ca cao, đã pha thêm đường hoặc chất ngọt khác Kg  1806.10.00 - Cocoa powder, containing added sugar or other sweetening matter Kg
 1806.20 - Chế phẩm khác ở dạng khối, miếng hoặc thanh có trọng lượng trên 2 kg hoặc ở dạng lỏng, bột nhão, bột mịn, dạng hạt hay dạng rời khác đóng trong thùng hoặc gói sẵn, trọng lượng trên 2 kg:  1806.20 - Other preparations in blocks, slabs or bars weighing more than 2 kg or in liquid, paste, powder, granular or other bulk form in containers or immediate packings, of a content exceeding      2 kg:
 1806.20.10 - – Sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh Kg  1806.20.10 - – Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars Kg
 1806.20.90 - – Loại khác Kg  1806.20.90 - – Other Kg
- Loại khác, ở dạng khối, miếng hoặc thanh: - Other, in blocks, slabs or bars:
 1806.31 - – Có nhân: Kg  1806.31 - – Filled: Kg
 1806.31.10 - – – Sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh Kg  1806.31.10 - – – Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars Kg
 1806.31.90 - – – Loại khác Kg  1806.31.90 - – – Other Kg
 1806.32 - – Không có nhân:  1806.32 - – Not filled:
 1806.32.10 - – – Sô cô la ở dạng khối, miếng hoặc thanh Kg  1806.32.10 - – – Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars Kg
 1806.32.90 - – – Loại khác Kg  1806.32.90 - – – Other Kg
 1806.90 - Loại khác:  1806.90 - Other:
 1806.90.10 - – Sô cô la ở dạng viên hoặc dạng thanh Kg  1806.90.10 - – Chocolate confectionery in tablets or pastilles Kg
 1806.90.20 - – Các chế phẩm thực phẩm làm từ bột, bột thô, tinh bột hoặc chiết xuất từ malt, có chứa từ 40% đến dưới 50% tính theo trọng lượng là ca cao; các chế phẩm thực phẩm làm từ sản phẩm thuộc các nhóm 04.01 đến 04.04, có chứa từ 5% đến dưới 10% tính theo trọng lượng là ca cao, được chế biến đặc biệt để sử dụng cho trẻ em, chưa đóng gói để bán lẻ Kg  1806.90.20 - – Food preparations of flour, meal, starch or malt extract, containing 40% or more but less than 50% by weight of cocoa; food preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, containing 5% or more but less than 10% by weight of cocoa, specially prepared for infant use, not put up for retail sale Kg
 1806.90.90 - – Loại khác Kg  1806.90.90 - – Other Kg

2170 views