lễ cúng tổ tiên

햇곡식으로 만든 음식과 햇과일로 차례를 지내요.
[Haetkkokssigeuro mandeun eumsikkwa haetkkwaillo charyereul jinaeyo]
Chúng tôi làm lễ cúng tổ tiên bằng thức ăn làm từ ngũ cốc và hoa quả mới thu hoạch.
Từ mới
• 햇곡식 [haetkkokssik] : ngũ cốc mới thu hoạch
• ~으로 [~euro] : bằng
• 만든 [mandeun] : làm
• 음식 [eumsik] : thức ăn
• ~과 [gwa] : và
• 햇과일 [haetkkwail] : hoa quả mới thu hoạch
• ~로 [~ro] : bằng
• 차례를 지내요 [charyereul jinaeyo] : làm lễ cúng

1147 views